абало́н
giống đựcđộng vật
abalón[ɐbɐˈɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên абало́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
абало́н nghĩa là bào ngư.
Nghĩa của абало́н
Danh từ
- Bào ngư.
Biến cách của абало́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | абало́н | абало́ны |
| Sinh cách кого? чего? | абало́на | абало́нов |
| Tặng cách кому? чему? | абало́ну | абало́нам |
| Đối cách кого? что? | абало́на | абало́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | абало́ном | абало́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | абало́не | абало́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
абалон nghĩa là gì?
абалон (danh từ) nghĩa là bào ngư.
абалон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là абало́н (phiên âm Latinh abalón, IPA [ɐbɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.