TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абало́н

giống đựcđộng vật
abalón[ɐbɐˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абало́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абало́н nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của абало́н

Danh từ

  1. Bào ngư.

Biến cách của абало́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абало́набало́ны
Sinh cách кого? чего?абало́наабало́нов
Tặng cách кому? чему?абало́нуабало́нам
Đối cách кого? что?абало́наабало́нов
Công cụ cách кем? чем?абало́номабало́нами
Giới cách о ком? о чём?абало́неабало́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

абалон nghĩa là gì?

абалон (danh từ) nghĩa là bào ngư.

абалон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абало́н (phiên âm Latinh abalón, IPA [ɐbɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.