TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

игу́мен

giống đựcđộng vật
igúmen[ɪˈɡumʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên игу́мен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

игу́мен nghĩa là tu viện trưởng.

Nghĩa của игу́мен

Danh từ

  1. Tu viện trưởng.

Biến cách của игу́мен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?игу́менигу́мены
Sinh cách кого? чего?игу́менаигу́менов
Tặng cách кому? чему?игу́менуигу́менам
Đối cách кого? что?игу́менаигу́менов
Công cụ cách кем? чем?игу́меномигу́менами
Giới cách о ком? о чём?игу́менеигу́менах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với игу́мен

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

игумен nghĩa là gì?

игумен (danh từ) nghĩa là tu viện trưởng.

игумен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là игу́мен (phiên âm Latinh igúmen, IPA [ɪˈɡumʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.