TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аббревиату́ра

giống cáibất động vật
abbreviatúra[ɐbrʲɪvʲɪɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аббревиату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аббревиату́ра nghĩa là chữ tắt, chữ viết tắt.

Nghĩa của аббревиату́ра

Danh từ

  1. Chữ tắt, chữ viết tắt.

Biến cách của аббревиату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аббревиату́рааббревиату́ры
Sinh cách кого? чего?аббревиату́рыаббревиату́р
Tặng cách кому? чему?аббревиату́реаббревиату́рам
Đối cách кого? что?аббревиату́руаббревиату́ры
Công cụ cách кем? чем?аббревиату́ройаббревиату́рами
Giới cách о ком? о чём?аббревиату́реаббревиату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аббревиату́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аббревиатура nghĩa là gì?

аббревиатура (danh từ) nghĩa là chữ tắt, chữ viết tắt.

аббревиатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аббревиату́ра (phiên âm Latinh abbreviatúra, IPA [ɐbrʲɪvʲɪɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.