TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сокраще́ние

giống trungbất động vật
sokraščénije[səkrɐˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сокраще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сокраще́ние nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.

Nghĩa của сокраще́ние

Danh từ

  1. Sự tóm tắt, sự rút ngắn.
  2. Viết tắt.

Biến cách của сокраще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сокраще́ниесокраще́ния
Sinh cách кого? чего?сокраще́ниясокраще́ний
Tặng cách кому? чему?сокраще́ниюсокраще́ниям
Đối cách кого? что?сокраще́ниесокраще́ния
Công cụ cách кем? чем?сокраще́ниемсокраще́ниями
Giới cách о ком? о чём?сокраще́ниисокраще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сокраще́ние

Câu hỏi thường gặp

сокращение nghĩa là gì?

сокращение (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.

сокращение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сокраще́ние (phiên âm Latinh sokraščénije, IPA [səkrɐˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.