TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абдика́ция

giống cáibất động vật
abdikácija[ɐbdʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абдика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абдика́ция nghĩa là thoái vị.

Nghĩa của абдика́ция

Danh từ

  1. Thoái vị.

Biến cách của абдика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абдика́цияабдика́ции
Sinh cách кого? чего?абдика́цииабдика́ций
Tặng cách кому? чему?абдика́цииабдика́циям
Đối cách кого? что?абдика́циюабдика́ции
Công cụ cách кем? чем?абдика́циейабдика́циями
Giới cách о ком? о чём?абдика́цииабдика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với абдика́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

абдикация nghĩa là gì?

абдикация (danh từ) nghĩa là thoái vị.

абдикация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абдика́ция (phiên âm Latinh abdikácija, IPA [ɐbdʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.