TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрече́ние

giống trungbất động vật
otrečénije[ɐtrʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрече́ние nghĩa là sự từ bỏ, từ chối.

Nghĩa của отрече́ние

Danh từ

  1. Sự từ bỏ, từ chối, phủ nhận, chối, từ.

Biến cách của отрече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отрече́ниеотрече́ния
Sinh cách кого? чего?отрече́нияотрече́ний
Tặng cách кому? чему?отрече́ниюотрече́ниям
Đối cách кого? что?отрече́ниеотрече́ния
Công cụ cách кем? чем?отрече́ниемотрече́ниями
Giới cách о ком? о чём?отрече́нииотрече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отрече́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của отрече́ние

Câu hỏi thường gặp

отречение nghĩa là gì?

отречение (danh từ) nghĩa là sự từ bỏ, từ chối.

отречение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрече́ние (phiên âm Latinh otrečénije, IPA [ɐtrʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.