TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абиогене́з

giống đựcbất động vật
abiogenɛ́z[ɐbʲɪəɡʲɪˈnɛs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абиогене́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абиогене́з nghĩa là Sự phát sinh tự nhiên.

Nghĩa của абиогене́з

Danh từ

  1. Sự phát sinh tự nhiên.

Biến cách của абиогене́з (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?абиогене́з
Sinh cách кого? чего?абиогене́за
Tặng cách кому? чему?абиогене́зу
Đối cách кого? что?абиогене́з
Công cụ cách кем? чем?абиогене́зом
Giới cách о ком? о чём?абиогене́зе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

абиогенез nghĩa là gì?

абиогенез (danh từ) nghĩa là Sự phát sinh tự nhiên.

абиогенез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абиогене́з (phiên âm Latinh abiogenɛ́z, IPA [ɐbʲɪəɡʲɪˈnɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.