абза́ц
giống đựcbất động vật
abzác[ɐbˈzat͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên абза́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
абза́ц nghĩa là đoạn văn.
Nghĩa của абза́ц
Danh từ
- (grammar) Đoạn văn.
- де́лать абза́цlàm một đoạn văn
- нача́ть/начина́ть с (но́вого) абза́цаbắt đầu một dòng/đoạn văn (mới); thụt lề một dòng
- (không chính thức) Một vết lõm ở đầu đoạn văn.
- де́лать абза́цthụt lề
- (uyển ngữ) của.
Biến cách của абза́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | абза́ц | абза́цы |
| Sinh cách кого? чего? | абза́ца | абза́цев |
| Tặng cách кому? чему? | абза́цу | абза́цам |
| Đối cách кого? что? | абза́ц | абза́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | абза́цем | абза́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | абза́це | абза́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với абза́ц
Đồng nghĩa
Họ từ của абза́ц
Câu hỏi thường gặp
абзац nghĩa là gì?
абзац (danh từ) nghĩa là đoạn văn.
абзац đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là абза́ц (phiên âm Latinh abzác, IPA [ɐbˈzat͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.