TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абонеме́нт

giống đựcbất động vật
abonemént[ɐbənʲɪˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абонеме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абонеме́нт nghĩa là sử dụng dài hạn, giấy dài hạn.

Nghĩa của абонеме́нт

Danh từ

  1. право [quyền] sử dụng dài hạn.
  2. документ Giấy (thẻ, phiếu, vé) dài hạn.
    • абонеме́нт в теа́трvé xem hát dài hạn

Biến cách của абонеме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абонеме́нтабонеме́нты
Sinh cách кого? чего?абонеме́нтаабонеме́нтов
Tặng cách кому? чему?абонеме́нтуабонеме́нтам
Đối cách кого? что?абонеме́нтабонеме́нты
Công cụ cách кем? чем?абонеме́нтомабонеме́нтами
Giới cách о ком? о чём?абонеме́нтеабонеме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

абонемент nghĩa là gì?

абонемент (danh từ) nghĩa là sử dụng dài hạn, giấy dài hạn.

абонемент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абонеме́нт (phiên âm Latinh abonemént, IPA [ɐbənʲɪˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.