TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аборда́ж

giống đựcbất động vật
abordáž[ɐbɐrˈdaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аборда́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аборда́ж nghĩa là sự đánh tàu địch.

Nghĩa của аборда́ж

Danh từ

  1. Sự đánh tàu địch.
    • взять на аборда́жxông vào đánh tàu địch

Biến cách của аборда́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аборда́жаборда́жи
Sinh cách кого? чего?аборда́жааборда́жей
Tặng cách кому? чему?аборда́жуаборда́жам
Đối cách кого? что?аборда́жаборда́жи
Công cụ cách кем? чем?аборда́жемаборда́жами
Giới cách о ком? о чём?аборда́жеаборда́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

абордаж nghĩa là gì?

абордаж (danh từ) nghĩa là sự đánh tàu địch.

абордаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аборда́ж (phiên âm Latinh abordáž, IPA [ɐbɐrˈdaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.