аборда́ж
giống đựcbất động vật
abordáž[ɐbɐrˈdaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аборда́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аборда́ж nghĩa là sự đánh tàu địch.
Nghĩa của аборда́ж
Danh từ
- Sự đánh tàu địch.
- взять на аборда́жxông vào đánh tàu địch
Biến cách của аборда́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аборда́ж | аборда́жи |
| Sinh cách кого? чего? | аборда́жа | аборда́жей |
| Tặng cách кому? чему? | аборда́жу | аборда́жам |
| Đối cách кого? что? | аборда́ж | аборда́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | аборда́жем | аборда́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | аборда́же | аборда́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
абордаж nghĩa là gì?
абордаж (danh từ) nghĩa là sự đánh tàu địch.
абордаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аборда́ж (phiên âm Latinh abordáž, IPA [ɐbɐrˈdaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.