TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абоне́нт

giống đựcđộng vật
abonént[ɐbɐˈnʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абоне́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абоне́нт nghĩa là người đặt mua, người thuê.

Nghĩa của абоне́нт

Danh từ

  1. Người đặt mua, người thuê, người mượn (dài hạn); (телефона) người thuê điện thoại; (подписчик) người đặt mua báo; (библиотеки) người mượn sách, người thuê sách.

Biến cách của абоне́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абоне́нтабоне́нты
Sinh cách кого? чего?абоне́нтаабоне́нтов
Tặng cách кому? чему?абоне́нтуабоне́нтам
Đối cách кого? что?абоне́нтаабоне́нтов
Công cụ cách кем? чем?абоне́нтомабоне́нтами
Giới cách о ком? о чём?абоне́нтеабоне́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

абонент nghĩa là gì?

абонент (danh từ) nghĩa là người đặt mua, người thuê.

абонент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абоне́нт (phiên âm Latinh abonént, IPA [ɐbɐˈnʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.