TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абони́ровать

hai thể
abonírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абони́ровать nghĩa là đặt mua, thuê dài hạn.

Nghĩa của абони́ровать

Động từ

  1. Đặt mua, thuê dài hạn.

Chia động từ абони́ровать

NgôiHiện tại
яабони́рую
тыабони́руешь
он / она́ / оно́абони́рует
мыабони́руем
выабони́руете
они́абони́руют

Quá khứ

Giống đực (он)абони́ровал
Giống cái (она́)абони́ровала
Giống trung (оно́)абони́ровало
Số nhiều (они́)абони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)абони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)абони́руйте

Câu hỏi thường gặp

абонировать nghĩa là gì?

абонировать (động từ) nghĩa là đặt mua, thuê dài hạn.

абонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абони́ровать (phiên âm Latinh abonírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.