TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

або́рт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
abórt[ɐˈbort] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên або́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

або́рт nghĩa là xảy thai, trụy thai, phá thai, nạo thai.

Nghĩa của або́рт

Danh từ

  1. самопроизвольный [sự] xảy thai, trụy thai.
  2. искусственный [sự] phá thai, nạo thai.

Biến cách của або́рт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?або́ртабо́рты
Sinh cách кого? чего?або́ртаабо́ртов
Tặng cách кому? чему?або́ртуабо́ртам
Đối cách кого? что?або́ртабо́рты
Công cụ cách кем? чем?або́ртомабо́ртами
Giới cách о ком? о чём?або́ртеабо́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аборт nghĩa là gì?

аборт (danh từ) nghĩa là xảy thai, trụy thai, phá thai, nạo thai.

аборт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là або́рт (phiên âm Latinh abórt, IPA [ɐˈbort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.