або́рт
Dấu sắc trên або́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
або́рт nghĩa là xảy thai, trụy thai, phá thai, nạo thai.
Nghĩa của або́рт
Danh từ
- самопроизвольный [sự] xảy thai, trụy thai.
- искусственный [sự] phá thai, nạo thai.
Biến cách của або́рт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | або́рт | або́рты |
| Sinh cách кого? чего? | або́рта | або́ртов |
| Tặng cách кому? чему? | або́рту | або́ртам |
| Đối cách кого? что? | або́рт | або́рты |
| Công cụ cách кем? чем? | або́ртом | або́ртами |
| Giới cách о ком? о чём? | або́рте | або́ртах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аборт nghĩa là gì?
аборт (danh từ) nghĩa là xảy thai, trụy thai, phá thai, nạo thai.
аборт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là або́рт (phiên âm Latinh abórt, IPA [ɐˈbort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.