TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абрико́с

giống đựcbất động vật
abrikós[ɐbrʲɪˈkos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абрико́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абрико́с nghĩa là mơ.

Nghĩa của абрико́с

Danh từ

  1. дерево [cây] mơ (Armeniaca vulgaris).
  2. плод [quả, trái] mơ.

Biến cách của абрико́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абрико́сабрико́сы
Sinh cách кого? чего?абрико́саабрико́сов
Tặng cách кому? чему?абрико́суабрико́сам
Đối cách кого? что?абрико́сабрико́сы
Công cụ cách кем? чем?абрико́сомабрико́сами
Giới cách о ком? о чём?абрико́сеабрико́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của абрико́с

Câu ví dụ với абрико́с

  • Сколько стоит килограмм абрикосов? Một cân mơ bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

абрикос nghĩa là gì?

абрикос (danh từ) nghĩa là mơ.

абрикос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абрико́с (phiên âm Latinh abrikós, IPA [ɐbrʲɪˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.