TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абра́зия

giống cáibất động vật
abrázija[ɐˈbrazʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абра́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абра́зия nghĩa là sự bào mòn.

Nghĩa của абра́зия

Danh từ

  1. Sự bào mòn.

Biến cách của абра́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абра́зияабра́зии
Sinh cách кого? чего?абра́зииабра́зий
Tặng cách кому? чему?абра́зииабра́зиям
Đối cách кого? что?абра́зиюабра́зии
Công cụ cách кем? чем?абра́зиейабра́зиями
Giới cách о ком? о чём?абра́зииабра́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

абразия nghĩa là gì?

абразия (danh từ) nghĩa là sự bào mòn.

абразия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абра́зия (phiên âm Latinh abrázija, IPA [ɐˈbrazʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.