TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абсолюти́зм

giống đựcbất động vật
absoljutízm[ɐpsəlʲʉˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абсолюти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абсолюти́зм nghĩa là chế độ chuyên chế.

Nghĩa của абсолюти́зм

Danh từ

  1. Chế độ chuyên chế.

Biến cách của абсолюти́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абсолюти́змабсолюти́змы
Sinh cách кого? чего?абсолюти́змаабсолюти́змов
Tặng cách кому? чему?абсолюти́змуабсолюти́змам
Đối cách кого? что?абсолюти́змабсолюти́змы
Công cụ cách кем? чем?абсолюти́змомабсолюти́змами
Giới cách о ком? о чём?абсолюти́змеабсолюти́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

абсолютизм nghĩa là gì?

абсолютизм (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên chế.

абсолютизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абсолюти́зм (phiên âm Latinh absoljutízm, IPA [ɐpsəlʲʉˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.