TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абстраги́роваться

hai thể
abstragírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абстраги́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абстраги́роваться nghĩa là trừu tượng hóa.

Nghĩa của абстраги́роваться

Động từ

  1. Trừu tượng hóa.

Chia động từ абстраги́роваться

NgôiHiện tại
яабстраги́руюсь
тыабстраги́руешься
он / она́ / оно́абстраги́руется
мыабстраги́руемся
выабстраги́руетесь
они́абстраги́руются

Quá khứ

Giống đực (он)абстраги́ровался
Giống cái (она́)абстраги́ровалась
Giống trung (оно́)абстраги́ровалось
Số nhiều (они́)абстраги́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)абстраги́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)абстраги́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

абстрагироваться nghĩa là gì?

абстрагироваться (động từ) nghĩa là trừu tượng hóa.

абстрагироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абстраги́роваться (phiên âm Latinh abstragírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.