абстраги́роваться
hai thể
abstragírovatʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên абстраги́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
абстраги́роваться nghĩa là trừu tượng hóa.
Nghĩa của абстраги́роваться
Động từ
- Trừu tượng hóa.
Chia động từ абстраги́роваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | абстраги́руюсь |
| ты | абстраги́руешься |
| он / она́ / оно́ | абстраги́руется |
| мы | абстраги́руемся |
| вы | абстраги́руетесь |
| они́ | абстраги́руются |
Quá khứ
| Giống đực (он) | абстраги́ровался |
| Giống cái (она́) | абстраги́ровалась |
| Giống trung (оно́) | абстраги́ровалось |
| Số nhiều (они́) | абстраги́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | абстраги́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | абстраги́руйтесь |
Câu hỏi thường gặp
абстрагироваться nghĩa là gì?
абстрагироваться (động từ) nghĩa là trừu tượng hóa.
абстрагироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là абстраги́роваться (phiên âm Latinh abstragírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.