TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абстра́кция

giống cáibất động vật
abstrákcija[ɐpˈstrakt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абстра́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абстра́кция nghĩa là trừu tượng hóa, trừu tượng.

Nghĩa của абстра́кция

Danh từ

  1. отвлечение [sự] trừu tượng hóa.
  2. понятие [cái] trừu tượng.

Biến cách của абстра́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абстра́кцияабстра́кции
Sinh cách кого? чего?абстра́кцииабстра́кций
Tặng cách кому? чему?абстра́кцииабстра́кциям
Đối cách кого? что?абстра́кциюабстра́кции
Công cụ cách кем? чем?абстра́кциейабстра́кциями
Giới cách о ком? о чём?абстра́кцииабстра́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

абстракция nghĩa là gì?

абстракция (danh từ) nghĩa là trừu tượng hóa, trừu tượng.

абстракция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абстра́кция (phiên âm Latinh abstrákcija, IPA [ɐpˈstrakt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.