TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абсу́рд

giống đựcbất động vật
absúrd[ɐpˈsurt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абсу́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абсу́рд nghĩa là điều vô lý, phi lý.

Nghĩa của абсу́рд

Danh từ

  1. Điều vô lý, phi lý, vô nghĩa.
    • довести́ до абсу́рдbiến thành vô lý

Biến cách của абсу́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абсу́рдабсу́рды
Sinh cách кого? чего?абсу́рдаабсу́рдов
Tặng cách кому? чему?абсу́рдуабсу́рдам
Đối cách кого? что?абсу́рдабсу́рды
Công cụ cách кем? чем?абсу́рдомабсу́рдами
Giới cách о ком? о чём?абсу́рдеабсу́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với абсу́рд

  • Звучит как абсурд полнейший. Nghe vớ va vớ vẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13494238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

абсурд nghĩa là gì?

абсурд (danh từ) nghĩa là điều vô lý, phi lý.

абсурд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абсу́рд (phiên âm Latinh absúrd, IPA [ɐpˈsurt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.