TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аванга́рд

giống đựcbất động vật
avangárd[ɐvɐnˈɡart] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аванга́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аванга́рд nghĩa là tiền quân, đội tiền phong.

Nghĩa của аванга́рд

Danh từ

  1. quân sự Tiền quân, đội tiền phong, đội tiền tiêu.
  2. nghĩa bóng Đội tiền phong (tiên phong).
    • йдти́, быть в аванга́рдеđi tiền phong (tiên phong)

Biến cách của аванга́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аванга́рдаванга́рды
Sinh cách кого? чего?аванга́рдааванга́рдов
Tặng cách кому? чему?аванга́рдуаванга́рдам
Đối cách кого? что?аванга́рдаванга́рды
Công cụ cách кем? чем?аванга́рдомаванга́рдами
Giới cách о ком? о чём?аванга́рдеаванга́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аванга́рд

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

авангард nghĩa là gì?

авангард (danh từ) nghĩa là tiền quân, đội tiền phong.

авангард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аванга́рд (phiên âm Latinh avangárd, IPA [ɐvɐnˈɡart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.