TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абсце́сс

giống đựcbất động vật
abscéss[ɐpˈst͡sɛs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абсце́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абсце́сс nghĩa là áp-xe.

Nghĩa của абсце́сс

Danh từ

  1. y học Áp-xe.

Biến cách của абсце́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абсце́ссабсце́ссы
Sinh cách кого? чего?абсце́ссаабсце́ссов
Tặng cách кому? чему?абсце́ссуабсце́ссам
Đối cách кого? что?абсце́ссабсце́ссы
Công cụ cách кем? чем?абсце́ссомабсце́ссами
Giới cách о ком? о чём?абсце́ссеабсце́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

абсцесс nghĩa là gì?

абсцесс (danh từ) nghĩa là áp-xe.

абсцесс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абсце́сс (phiên âm Latinh abscéss, IPA [ɐpˈst͡sɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.