TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абсци́сса

giống cáibất động vật
abscíssa[ɐpˈst͡sɨs(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абсци́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абсци́сса nghĩa là hoành độ.

Nghĩa của абсци́сса

Danh từ

  1. toán học Hoành độ.

Biến cách của абсци́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абсци́ссаабсци́ссы
Sinh cách кого? чего?абсци́ссыабсци́сс
Tặng cách кому? чему?абсци́ссеабсци́ссам
Đối cách кого? что?абсци́ссуабсци́ссы
Công cụ cách кем? чем?абсци́ссойабсци́ссами
Giới cách о ком? о чём?абсци́ссеабсци́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

абсцисса nghĩa là gì?

абсцисса (danh từ) nghĩa là hoành độ.

абсцисса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абсци́сса (phiên âm Latinh abscíssa, IPA [ɐpˈst͡sɨs(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.