аванси́ровать
hai thể
avansírovatʹ[ɐvɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аванси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аванси́ровать nghĩa là tạm ứng, ứng tiền trước.
Nghĩa của аванси́ровать
Động từ
- Tạm ứng, ứng tiền trước, trả tiền trước, đặt tiền trước.
- авансировать строительство.Ứng tiền cho việc xây dựng.
Chia động từ аванси́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | аванси́рую | аванси́рую |
| ты | аванси́руешь | аванси́руешь |
| он / она́ / оно́ | аванси́рует | аванси́рует |
| мы | аванси́руем | аванси́руем |
| вы | аванси́руете | аванси́руете |
| они́ | аванси́руют | аванси́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | аванси́ровал |
| Giống cái (она́) | аванси́ровала |
| Giống trung (оно́) | аванси́ровало |
| Số nhiều (они́) | аванси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | аванси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | аванси́руйте |
Họ từ của аванси́ровать
Câu hỏi thường gặp
авансировать nghĩa là gì?
авансировать (động từ) nghĩa là tạm ứng, ứng tiền trước.
авансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аванси́ровать (phiên âm Latinh avansírovatʹ, IPA [ɐvɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.