TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аванси́ровать

hai thể
avansírovatʹ[ɐvɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аванси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аванси́ровать nghĩa là tạm ứng, ứng tiền trước.

Nghĩa của аванси́ровать

Động từ

  1. Tạm ứng, ứng tiền trước, trả tiền trước, đặt tiền trước.
    • авансировать строительство.Ứng tiền cho việc xây dựng.

Chia động từ аванси́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яаванси́руюаванси́рую
тыаванси́руешьаванси́руешь
он / она́ / оно́аванси́руетаванси́рует
мыаванси́руемаванси́руем
выаванси́руетеаванси́руете
они́аванси́руютаванси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)аванси́ровал
Giống cái (она́)аванси́ровала
Giống trung (оно́)аванси́ровало
Số nhiều (они́)аванси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аванси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аванси́руйте

Họ từ của аванси́ровать

Câu hỏi thường gặp

авансировать nghĩa là gì?

авансировать (động từ) nghĩa là tạm ứng, ứng tiền trước.

авансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аванси́ровать (phiên âm Latinh avansírovatʹ, IPA [ɐvɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.