TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ава́нсом

avánsom[ɐˈvansəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ава́нсом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ава́нсом nghĩa là trước, từ trước.

Nghĩa của ава́нсом

Phó từ

  1. Trước, từ trước.
    • плати́ть ава́нсомứng tiền trước, trả tiền trước, đặt tiền trước

Câu hỏi thường gặp

авансом nghĩa là gì?

авансом (phó từ) nghĩa là trước, từ trước.

авансом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ава́нсом (phiên âm Latinh avánsom, IPA [ɐˈvansəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.