TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ава́нс

giống đựcbất động vật
aváns[ɐˈvans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ава́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ава́нс nghĩa là ứng trước, trả trước.

Nghĩa của ава́нс

Danh từ

  1. [Tiền, khoản] ứng trước, trả trước, đặt trước.
    • вы́дать ава́нс в разме́ре25% ứng 25% số tiền:ава́нс в счёт зарпла́ты — tiền tạm ứng sẽ trừ vào lương
    • де́лать ава́нсы кому́-л.gây thiện cảm trước với ai

Biến cách của ава́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ава́нсава́нсы
Sinh cách кого? чего?ава́нсаава́нсов
Tặng cách кому? чему?ава́нсуава́нсам
Đối cách кого? что?ава́нсава́нсы
Công cụ cách кем? чем?ава́нсомава́нсами
Giới cách о ком? о чём?ава́нсеава́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ава́нс

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аванс nghĩa là gì?

аванс (danh từ) nghĩa là ứng trước, trả trước.

аванс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ава́нс (phiên âm Latinh aváns, IPA [ɐˈvans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.