ава́нс
giống đựcbất động vật
aváns[ɐˈvans]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ава́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ава́нс nghĩa là ứng trước, trả trước.
Nghĩa của ава́нс
Danh từ
- [Tiền, khoản] ứng trước, trả trước, đặt trước.
- вы́дать ава́нс в разме́ре25% ứng 25% số tiền:ава́нс в счёт зарпла́ты — tiền tạm ứng sẽ trừ vào lương
- де́лать ава́нсы кому́-л.gây thiện cảm trước với ai
Biến cách của ава́нс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ава́нс | ава́нсы |
| Sinh cách кого? чего? | ава́нса | ава́нсов |
| Tặng cách кому? чему? | ава́нсу | ава́нсам |
| Đối cách кого? что? | ава́нс | ава́нсы |
| Công cụ cách кем? чем? | ава́нсом | ава́нсами |
| Giới cách о ком? о чём? | ава́нсе | ава́нсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ава́нс
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
аванс nghĩa là gì?
аванс (danh từ) nghĩa là ứng trước, trả trước.
аванс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ава́нс (phiên âm Latinh aváns, IPA [ɐˈvans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.