TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авансце́на

giống cáibất động vật
avanscéna[ɐvɐnˈst͡sɛnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авансце́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авансце́на nghĩa là Phần trước của sân khấu.

Nghĩa của авансце́на

Danh từ

  1. Phần trước của sân khấu.

Biến cách của авансце́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авансце́наавансце́ны
Sinh cách кого? чего?авансце́ныавансце́н
Tặng cách кому? чему?авансце́неавансце́нам
Đối cách кого? что?авансце́нуавансце́ны
Công cụ cách кем? чем?авансце́нойавансце́нами
Giới cách о ком? о чём?авансце́неавансце́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

авансцена nghĩa là gì?

авансцена (danh từ) nghĩa là Phần trước của sân khấu.

авансцена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авансце́на (phiên âm Latinh avanscéna, IPA [ɐvɐnˈst͡sɛnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.