TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авари́йность

giống cáibất động vật
avaríjnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авари́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авари́йность nghĩa là tình hình hỏng máy, sự cố.

Nghĩa của авари́йность

Danh từ

  1. Tình hình hỏng máy, sự cố.

Biến cách của авари́йность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авари́йностьавари́йности
Sinh cách кого? чего?авари́йностиавари́йностей
Tặng cách кому? чему?авари́йностиавари́йностям
Đối cách кого? что?авари́йностьавари́йности
Công cụ cách кем? чем?авари́йностьюавари́йностями
Giới cách о ком? о чём?авари́йностиавари́йностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аварийность nghĩa là gì?

аварийность (danh từ) nghĩa là tình hình hỏng máy, sự cố.

аварийность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авари́йность (phiên âm Latinh avaríjnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.