TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́вгуст

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ávgust[ˈavɡʊst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́вгуст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́вгуст nghĩa là tháng tám.

Nghĩa của а́вгуст

Danh từ

  1. Tháng Tám, tháng tám.

Biến cách của а́вгуст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́вгуста́вгусты
Sinh cách кого? чего?а́вгустаа́вгустов
Tặng cách кому? чему?а́вгустуа́вгустам
Đối cách кого? что?а́вгуста́вгусты
Công cụ cách кем? чем?а́вгустома́вгустами
Giới cách о ком? о чём?а́вгустеа́вгустах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

август nghĩa là gì?

август (danh từ) nghĩa là tháng tám.

август đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́вгуст (phiên âm Latinh ávgust, IPA [ˈavɡʊst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.