TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ава́рия

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
avárija[ɐˈvarʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ава́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ава́рия nghĩa là hỏng máy, pan.

Nghĩa của ава́рия

Danh từ

  1. [Sự] Hỏng máy, pan, sự cố; (nghĩa bóng) [sự] thất bại, trắc trở.
    • потерпе́ть ава́риюbị hư hỏng, bị tai nạn, bị thất bại

Biến cách của ава́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ава́рияава́рии
Sinh cách кого? чего?ава́рииава́рий
Tặng cách кому? чему?ава́рииава́риям
Đối cách кого? что?ава́риюава́рии
Công cụ cách кем? чем?ава́риейава́риями
Giới cách о ком? о чём?ава́рииава́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ава́рия

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ава́рия

  • Вы виноваты в этой аварии. Bạn phải chịu trách nhiệm về tai nạn này.Tatoeba #497285
  • Том утверждает, что видел аварию. Tom tuyên bố rằng anh ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6484078
  • Полиция расследует причину аварии. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054308
  • Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047048
  • Аварии случаются. Tai nạn xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12094532

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

авария nghĩa là gì?

авария (danh từ) nghĩa là hỏng máy, pan.

авария đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ава́рия (phiên âm Latinh avárija, IPA [ɐˈvarʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.