ава́рия
Dấu sắc trên ава́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ава́рия nghĩa là hỏng máy, pan.
Nghĩa của ава́рия
Danh từ
- [Sự] Hỏng máy, pan, sự cố; (nghĩa bóng) [sự] thất bại, trắc trở.
- потерпе́ть ава́риюbị hư hỏng, bị tai nạn, bị thất bại
Biến cách của ава́рия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ава́рия | ава́рии |
| Sinh cách кого? чего? | ава́рии | ава́рий |
| Tặng cách кому? чему? | ава́рии | ава́риям |
| Đối cách кого? что? | ава́рию | ава́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | ава́рией | ава́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | ава́рии | ава́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ава́рия
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ава́рия
- Вы виноваты в этой аварии. Bạn phải chịu trách nhiệm về tai nạn này.Tatoeba #497285
- Том утверждает, что видел аварию. Tom tuyên bố rằng anh ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6484078
- Полиция расследует причину аварии. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054308
- Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047048
- Аварии случаются. Tai nạn xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12094532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
авария nghĩa là gì?
авария (danh từ) nghĩa là hỏng máy, pan.
авария đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ава́рия (phiên âm Latinh avárija, IPA [ɐˈvarʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.