TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

А́вель

Ávelʹ[ˈavʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên А́вель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

А́вель nghĩa là a-bên.

Nghĩa của А́вель

Danh từ riêng

  1. A-bên.

Biến cách của А́вель (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?А́вель
Sinh cách кого? чего?А́веля
Tặng cách кому? чему?А́велю
Đối cách кого? что?А́веля
Công cụ cách кем? чем?А́велем
Giới cách о ком? о чём?А́веле

Câu hỏi thường gặp

Авель nghĩa là gì?

Авель (danh từ riêng) nghĩa là a-bên.

Авель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là А́вель (phiên âm Latinh Ávelʹ, IPA [ˈavʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.