автовокза́л
Dấu sắc trên автовокза́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автовокза́л nghĩa là nhà ga xe buýt, bến xe ca.
Nghĩa của автовокза́л
Danh từ
- Nhà ga xe buýt, bến xe ca.
Biến cách của автовокза́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автовокза́л | автовокза́лы |
| Sinh cách кого? чего? | автовокза́ла | автовокза́лов |
| Tặng cách кому? чему? | автовокза́лу | автовокза́лам |
| Đối cách кого? что? | автовокза́л | автовокза́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | автовокза́лом | автовокза́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | автовокза́ле | автовокза́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với автовокза́л
- Где находится автовокзал? Bến xe buýt ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8497553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
автовокзал nghĩa là gì?
автовокзал (danh từ) nghĩa là nhà ga xe buýt, bến xe ca.
автовокзал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автовокза́л (phiên âm Latinh avtovokzál, IPA [ɐftəvɐɡˈzaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.