TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автовокза́л

giống đựcbất động vật
avtovokzál[ɐftəvɐɡˈzaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автовокза́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автовокза́л nghĩa là nhà ga xe buýt, bến xe ca.

Nghĩa của автовокза́л

Danh từ

  1. Nhà ga xe buýt, bến xe ca.

Biến cách của автовокза́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автовокза́лавтовокза́лы
Sinh cách кого? чего?автовокза́лаавтовокза́лов
Tặng cách кому? чему?автовокза́луавтовокза́лам
Đối cách кого? что?автовокза́лавтовокза́лы
Công cụ cách кем? чем?автовокза́ломавтовокза́лами
Giới cách о ком? о чём?автовокза́леавтовокза́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với автовокза́л

  • Где находится автовокзал? Bến xe buýt ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8497553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

автовокзал nghĩa là gì?

автовокзал (danh từ) nghĩa là nhà ga xe buýt, bến xe ca.

автовокзал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автовокза́л (phiên âm Latinh avtovokzál, IPA [ɐftəvɐɡˈzaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.