TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авто́граф

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
avtógraf[ɐfˈtoɡrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авто́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авто́граф nghĩa là bản thảo, thủ bút, chữ tự tay viết.

Nghĩa của авто́граф

Danh từ

  1. рукопись Bản thảo.
  2. надпись Thủ bút, chữ tự tay viết, tự bút, thân bút, bút tích.
  3. подпись Chữ ký tự tay.

Biến cách của авто́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авто́графавто́графы
Sinh cách кого? чего?авто́графаавто́графов
Tặng cách кому? чему?авто́графуавто́графам
Đối cách кого? что?авто́графавто́графы
Công cụ cách кем? чем?авто́графомавто́графами
Giới cách о ком? о чём?авто́графеавто́графах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автограф nghĩa là gì?

автограф (danh từ) nghĩa là bản thảo, thủ bút, chữ tự tay viết.

автограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авто́граф (phiên âm Latinh avtógraf, IPA [ɐfˈtoɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.