авто́граф
Dấu sắc trên авто́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
авто́граф nghĩa là bản thảo, thủ bút, chữ tự tay viết.
Nghĩa của авто́граф
Danh từ
- рукопись Bản thảo.
- надпись Thủ bút, chữ tự tay viết, tự bút, thân bút, bút tích.
- подпись Chữ ký tự tay.
Biến cách của авто́граф (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | авто́граф | авто́графы |
| Sinh cách кого? чего? | авто́графа | авто́графов |
| Tặng cách кому? чему? | авто́графу | авто́графам |
| Đối cách кого? что? | авто́граф | авто́графы |
| Công cụ cách кем? чем? | авто́графом | авто́графами |
| Giới cách о ком? о чём? | авто́графе | авто́графах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автограф nghĩa là gì?
автограф (danh từ) nghĩa là bản thảo, thủ bút, chữ tự tay viết.
автограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là авто́граф (phiên âm Latinh avtógraf, IPA [ɐfˈtoɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.