TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автого́л

giống đựcbất động vật
avtogól[ɐftɐˈɡoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автого́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автого́л nghĩa là Bàn thắng phản lưới nhà.

Nghĩa của автого́л

Danh từ

  1. Bàn thắng phản lưới nhà.

Biến cách của автого́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автого́лавтоголы́
Sinh cách кого? чего?автого́лаавтоголо́в
Tặng cách кому? чему?автого́луавтогола́м
Đối cách кого? что?автого́лавтоголы́
Công cụ cách кем? чем?автого́ломавтогола́ми
Giới cách о ком? о чём?автого́леавтогола́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автогол nghĩa là gì?

автогол (danh từ) nghĩa là Bàn thắng phản lưới nhà.

автогол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автого́л (phiên âm Latinh avtogól, IPA [ɐftɐˈɡoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.