автома́т
Dấu sắc trên автома́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автома́т nghĩa là máy tự động, người máy.
Nghĩa của автома́т
Danh từ
- машина [cái] máy tự động.
- о человеке Người máy.
- оружие Súng tiểu liên.
Biến cách của автома́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автома́т | автома́ты |
| Sinh cách кого? чего? | автома́та | автома́тов |
| Tặng cách кому? чему? | автома́ту | автома́там |
| Đối cách кого? что? | автома́т | автома́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | автома́том | автома́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | автома́те | автома́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của автома́т
Câu ví dụ với автома́т
- Этот автомат не работает. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
автомат nghĩa là gì?
автомат (danh từ) nghĩa là máy tự động, người máy.
автомат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автома́т (phiên âm Latinh avtomát, IPA [ɐftɐˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.