TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автома́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
avtomát[ɐftɐˈmat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автома́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автома́т nghĩa là máy tự động, người máy.

Nghĩa của автома́т

Danh từ

  1. машина [cái] máy tự động.
  2. о человеке Người máy.
  3. оружие Súng tiểu liên.

Biến cách của автома́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автома́тавтома́ты
Sinh cách кого? чего?автома́таавтома́тов
Tặng cách кому? чему?автома́туавтома́там
Đối cách кого? что?автома́тавтома́ты
Công cụ cách кем? чем?автома́томавтома́тами
Giới cách о ком? о чём?автома́теавтома́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của автома́т

Câu ví dụ với автома́т

  • Этот автомат не работает. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

автомат nghĩa là gì?

автомат (danh từ) nghĩa là máy tự động, người máy.

автомат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автома́т (phiên âm Latinh avtomát, IPA [ɐftɐˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.