TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автоде́ло

giống trung
avtodélo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автоде́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автоде́ло nghĩa là nghề ô tô.

Nghĩa của автоде́ло

Danh từ

  1. Nghề (ngành) ô tô, kỹ thuật về ô tô.

Câu hỏi thường gặp

автодело nghĩa là gì?

автодело (danh từ) nghĩa là nghề ô tô.

автодело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автоде́ло (phiên âm Latinh avtodélo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.