TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автодоро́га

giống cáibất động vật
avtodoróga[ˌaftədɐˈroɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автодоро́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автодоро́га nghĩa là xa lộ, đường ô tô.

Nghĩa của автодоро́га

Danh từ

  1. Xa lộ, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ.

Biến cách của автодоро́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автодоро́гаавтодоро́ги
Sinh cách кого? чего?автодоро́гиавтодоро́г
Tặng cách кому? чему?автодоро́геавтодоро́гам
Đối cách кого? что?автодоро́гуавтодоро́ги
Công cụ cách кем? чем?автодоро́гойавтодоро́гами
Giới cách о ком? о чём?автодоро́геавтодоро́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автодорога nghĩa là gì?

автодорога (danh từ) nghĩa là xa lộ, đường ô tô.

автодорога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автодоро́га (phiên âm Latinh avtodoróga, IPA [ˌaftədɐˈroɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.