TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автозаво́д

giống đựcbất động vật
avtozavód[ɐftəzɐˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автозаво́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автозаво́д nghĩa là Nhà máy chế tạo ô tô (xe hơi).

Nghĩa của автозаво́д

Danh từ

  1. Nhà máy chế tạo ô tô (xe hơi).

Biến cách của автозаво́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автозаво́давтозаво́ды
Sinh cách кого? чего?автозаво́даавтозаво́дов
Tặng cách кому? чему?автозаво́дуавтозаво́дам
Đối cách кого? что?автозаво́давтозаво́ды
Công cụ cách кем? чем?автозаво́домавтозаво́дами
Giới cách о ком? о чём?автозаво́деавтозаво́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автозавод nghĩa là gì?

автозавод (danh từ) nghĩa là Nhà máy chế tạo ô tô (xe hơi).

автозавод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автозаво́д (phiên âm Latinh avtozavód, IPA [ɐftəzɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.