автозапра́вка
Dấu sắc trên автозапра́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автозапра́вка nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.
Nghĩa của автозапра́вка
Danh từ
- Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.
Biến cách của автозапра́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автозапра́вка | автозапра́вки |
| Sinh cách кого? чего? | автозапра́вки | автозапра́вок |
| Tặng cách кому? чему? | автозапра́вке | автозапра́вкам |
| Đối cách кого? что? | автозапра́вку | автозапра́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | автозапра́вкой | автозапра́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | автозапра́вке | автозапра́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автозаправка nghĩa là gì?
автозаправка (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.
автозаправка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автозапра́вка (phiên âm Latinh avtozaprávka, IPA [ɐftəzɐˈprafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.