TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автозапра́вка

giống cáibất động vật
avtozaprávka[ɐftəzɐˈprafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автозапра́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автозапра́вка nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

Nghĩa của автозапра́вка

Danh từ

  1. Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.

Biến cách của автозапра́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автозапра́вкаавтозапра́вки
Sinh cách кого? чего?автозапра́вкиавтозапра́вок
Tặng cách кому? чему?автозапра́вкеавтозапра́вкам
Đối cách кого? что?автозапра́вкуавтозапра́вки
Công cụ cách кем? чем?автозапра́вкойавтозапра́вками
Giới cách о ком? о чём?автозапра́вкеавтозапра́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автозаправка nghĩa là gì?

автозаправка (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

автозаправка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автозапра́вка (phiên âm Latinh avtozaprávka, IPA [ɐftəzɐˈprafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.