автоинспе́кция
Dấu sắc trên автоинспе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автоинспе́кция nghĩa là kiểm tra ô tô.
Nghĩa của автоинспе́кция
Danh từ
- [Sở, cơ quan] kiểm tra ô tô, thanh tra giao thông ô tô; (надзор) [sự] kiểm tra ô tô, thanh tra giao thông ô tô.
Biến cách của автоинспе́кция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автоинспе́кция | автоинспе́кции |
| Sinh cách кого? чего? | автоинспе́кции | автоинспе́кций |
| Tặng cách кому? чему? | автоинспе́кции | автоинспе́кциям |
| Đối cách кого? что? | автоинспе́кцию | автоинспе́кции |
| Công cụ cách кем? чем? | автоинспе́кцией | автоинспе́кциями |
| Giới cách о ком? о чём? | автоинспе́кции | автоинспе́кциях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автоинспекция nghĩa là gì?
автоинспекция (danh từ) nghĩa là kiểm tra ô tô.
автоинспекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автоинспе́кция (phiên âm Latinh avtoinspékcija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.