TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автоинспе́кция

giống cáibất động vật
avtoinspékcija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автоинспе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автоинспе́кция nghĩa là kiểm tra ô tô.

Nghĩa của автоинспе́кция

Danh từ

  1. [Sở, cơ quan] kiểm tra ô tô, thanh tra giao thông ô tô; (надзор) [sự] kiểm tra ô tô, thanh tra giao thông ô tô.

Biến cách của автоинспе́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автоинспе́кцияавтоинспе́кции
Sinh cách кого? чего?автоинспе́кцииавтоинспе́кций
Tặng cách кому? чему?автоинспе́кцииавтоинспе́кциям
Đối cách кого? что?автоинспе́кциюавтоинспе́кции
Công cụ cách кем? чем?автоинспе́кциейавтоинспе́кциями
Giới cách о ком? о чём?автоинспе́кцииавтоинспе́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автоинспекция nghĩa là gì?

автоинспекция (danh từ) nghĩa là kiểm tra ô tô.

автоинспекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автоинспе́кция (phiên âm Latinh avtoinspékcija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.