автокра́н
Dấu sắc trên автокра́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автокра́н nghĩa là Chiếc ô tô cần trục.
Nghĩa của автокра́н
Danh từ
- Chiếc ô tô cần trục.
Biến cách của автокра́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автокра́н | автокра́ны |
| Sinh cách кого? чего? | автокра́на | автокра́нов |
| Tặng cách кому? чему? | автокра́ну | автокра́нам |
| Đối cách кого? что? | автокра́н | автокра́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | автокра́ном | автокра́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | автокра́не | автокра́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автокран nghĩa là gì?
автокран (danh từ) nghĩa là Chiếc ô tô cần trục.
автокран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автокра́н (phiên âm Latinh avtokrán, IPA [ɐftɐˈkran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.