TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авто́л

giống đựcbất động vật
avtól giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авто́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авто́л nghĩa là ôtôn, dầu ô tô.

Nghĩa của авто́л

Danh từ

  1. Ôtôn, dầu ô tô, dầu máy.

Biến cách của авто́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авто́лавто́лы
Sinh cách кого? чего?авто́лаавто́лов
Tặng cách кому? чему?авто́луавто́лам
Đối cách кого? что?авто́лавто́лы
Công cụ cách кем? чем?авто́ломавто́лами
Giới cách о ком? о чём?авто́леавто́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автол nghĩa là gì?

автол (danh từ) nghĩa là ôtôn, dầu ô tô.

автол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авто́л (phiên âm Latinh avtól); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.