TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автома́тика

giống cáibất động vật
avtomátika[ɐftɐˈmatʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автома́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автома́тика nghĩa là tự động học, thiết bị tự động.

Nghĩa của автома́тика

Danh từ

  1. Tự động học.
  2. механизмы Thiết bị tự động.

Biến cách của автома́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автома́тикаавтома́тики
Sinh cách кого? чего?автома́тикиавтома́тик
Tặng cách кому? чему?автома́тикеавтома́тикам
Đối cách кого? что?автома́тикуавтома́тики
Công cụ cách кем? чем?автома́тикойавтома́тиками
Giới cách о ком? о чём?автома́тикеавтома́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автоматика nghĩa là gì?

автоматика (danh từ) nghĩa là tự động học, thiết bị tự động.

автоматика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автома́тика (phiên âm Latinh avtomátika, IPA [ɐftɐˈmatʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.