TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автома́тчик

giống đựcđộng vật
avtomátčik[ɐftɐˈmat͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автома́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автома́тчик nghĩa là Người xạ thủ tiểu liên.

Nghĩa của автома́тчик

Danh từ

  1. Người xạ thủ tiểu liên.

Biến cách của автома́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автома́тчикавтома́тчики
Sinh cách кого? чего?автома́тчикаавтома́тчиков
Tặng cách кому? чему?автома́тчикуавтома́тчикам
Đối cách кого? что?автома́тчикаавтома́тчиков
Công cụ cách кем? чем?автома́тчикомавтома́тчиками
Giới cách о ком? о чём?автома́тчикеавтома́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

автоматчик nghĩa là gì?

автоматчик (danh từ) nghĩa là Người xạ thủ tiểu liên.

автоматчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автома́тчик (phiên âm Latinh avtomátčik, IPA [ɐftɐˈmat͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.