TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автоно́мия

giống cáibất động vật
avtonómija[ɐftɐˈnomʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автоно́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автоно́мия nghĩa là tự trị.

Nghĩa của автоно́мия

Danh từ

  1. [Sự, quyền, chế độ] tự trị.

Biến cách của автоно́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автоно́мияавтоно́мии
Sinh cách кого? чего?автоно́мииавтоно́мий
Tặng cách кому? чему?автоно́мииавтоно́миям
Đối cách кого? что?автоно́миюавтоно́мии
Công cụ cách кем? чем?автоно́миейавтоно́миями
Giới cách о ком? о чём?автоно́мииавтоно́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автономия nghĩa là gì?

автономия (danh từ) nghĩa là tự trị.

автономия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автоно́мия (phiên âm Latinh avtonómija, IPA [ɐftɐˈnomʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.