TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автоотве́тчик

giống đựcbất động vật
avtootvétčik[ɐftɐɐtˈvʲet͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автоотве́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автоотве́тчик nghĩa là máy trả lời.

Nghĩa của автоотве́тчик

Danh từ

  1. Máy trả lời.

Biến cách của автоотве́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автоотве́тчикавтоотве́тчики
Sinh cách кого? чего?автоотве́тчикаавтоотве́тчиков
Tặng cách кому? чему?автоотве́тчикуавтоотве́тчикам
Đối cách кого? что?автоотве́тчикавтоотве́тчики
Công cụ cách кем? чем?автоотве́тчикомавтоотве́тчиками
Giới cách о ком? о чём?автоотве́тчикеавтоотве́тчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автоответчик nghĩa là gì?

автоответчик (danh từ) nghĩa là máy trả lời.

автоответчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автоотве́тчик (phiên âm Latinh avtootvétčik, IPA [ɐftɐɐtˈvʲet͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.