TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автопа́рк

giống đựcbất động vật
avtopárk[ˌaftɐˈpark] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автопа́рк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автопа́рк nghĩa là trạm ô tô, đoàn ô tô, tổng số ô tô.

Nghĩa của автопа́рк

Danh từ

  1. Trạm ô tô, đoàn ô tô.
  2. подвижной состав Tổng số ô tô.

Biến cách của автопа́рк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автопа́ркавтопа́рки
Sinh cách кого? чего?автопа́ркаавтопа́рков
Tặng cách кому? чему?автопа́ркуавтопа́ркам
Đối cách кого? что?автопа́ркавтопа́рки
Công cụ cách кем? чем?автопа́ркомавтопа́рками
Giới cách о ком? о чём?автопа́ркеавтопа́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của автопа́рк

Câu hỏi thường gặp

автопарк nghĩa là gì?

автопарк (danh từ) nghĩa là trạm ô tô, đoàn ô tô, tổng số ô tô.

автопарк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автопа́рк (phiên âm Latinh avtopárk, IPA [ˌaftɐˈpark]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.