TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автопило́т

giống đựcbất động vật
avtopilót[ɐftəpʲɪˈɫot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автопило́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автопило́т nghĩa là máy lái tự động.

Nghĩa của автопило́т

Danh từ

  1. Máy lái tự động.

Biến cách của автопило́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автопило́тавтопило́ты
Sinh cách кого? чего?автопило́таавтопило́тов
Tặng cách кому? чему?автопило́туавтопило́там
Đối cách кого? что?автопило́тавтопило́ты
Công cụ cách кем? чем?автопило́томавтопило́тами
Giới cách о ком? о чём?автопило́теавтопило́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автопилот nghĩa là gì?

автопилот (danh từ) nghĩa là máy lái tự động.

автопилот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автопило́т (phiên âm Latinh avtopilót, IPA [ɐftəpʲɪˈɫot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.