автопило́т
Dấu sắc trên автопило́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автопило́т nghĩa là máy lái tự động.
Nghĩa của автопило́т
Danh từ
- Máy lái tự động.
Biến cách của автопило́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автопило́т | автопило́ты |
| Sinh cách кого? чего? | автопило́та | автопило́тов |
| Tặng cách кому? чему? | автопило́ту | автопило́там |
| Đối cách кого? что? | автопило́т | автопило́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | автопило́том | автопило́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | автопило́те | автопило́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автопилот nghĩa là gì?
автопилот (danh từ) nghĩa là máy lái tự động.
автопилот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автопило́т (phiên âm Latinh avtopilót, IPA [ɐftəpʲɪˈɫot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.