а́втор
Dấu sắc trên а́втор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́втор nghĩa là tác giả.
Nghĩa của а́втор
Danh từ
- Tác giả.
Biến cách của а́втор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́втор | а́вторы |
| Sinh cách кого? чего? | а́втора | а́второв |
| Tặng cách кому? чему? | а́втору | а́вторам |
| Đối cách кого? что? | а́втора | а́второв |
| Công cụ cách кем? чем? | а́втором | а́вторами |
| Giới cách о ком? о чём? | а́вторе | а́вторах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của а́втор
Câu ví dụ với а́втор
- Шекспир — автор «Гамлета». Shakespeare là tác giả của Hamlet. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4803143
- Вы не знаете этого автора? Bạn không biết tác gia này ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10285216
- Ты не знаешь этого автора? Bạn không biết tác gia này ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10285239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
автор nghĩa là gì?
автор (danh từ) nghĩa là tác giả.
автор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́втор (phiên âm Latinh ávtor, IPA [ˈaftər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.