TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́втор

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ávtor[ˈaftər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́втор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́втор nghĩa là tác giả.

Nghĩa của а́втор

Danh từ

  1. Tác giả.

Biến cách của а́втор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́втора́вторы
Sinh cách кого? чего?а́втораа́второв
Tặng cách кому? чему?а́вторуа́вторам
Đối cách кого? что?а́втораа́второв
Công cụ cách кем? чем?а́второма́вторами
Giới cách о ком? о чём?а́втореа́вторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của а́втор

Câu ví dụ với а́втор

  • Шекспир — автор «Гамлета». Shakespeare là tác giả của Hamlet. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4803143
  • Вы не знаете этого автора? Bạn không biết tác gia này ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10285216
  • Ты не знаешь этого автора? Bạn không biết tác gia này ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10285239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

автор nghĩa là gì?

автор (danh từ) nghĩa là tác giả.

автор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́втор (phiên âm Latinh ávtor, IPA [ˈaftər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.