автопогру́зчик
Dấu sắc trên автопогру́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автопогру́зчик nghĩa là Xe tự động bốc xếp tải.
Nghĩa của автопогру́зчик
Danh từ
- Xe tự động bốc xếp tải.
Biến cách của автопогру́зчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автопогру́зчик | автопогру́зчики |
| Sinh cách кого? чего? | автопогру́зчика | автопогру́зчиков |
| Tặng cách кому? чему? | автопогру́зчику | автопогру́зчикам |
| Đối cách кого? что? | автопогру́зчик | автопогру́зчики |
| Công cụ cách кем? чем? | автопогру́зчиком | автопогру́зчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | автопогру́зчике | автопогру́зчиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автопогрузчик nghĩa là gì?
автопогрузчик (danh từ) nghĩa là Xe tự động bốc xếp tải.
автопогрузчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автопогру́зчик (phiên âm Latinh avtopogrúzčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.