TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автопокры́шка

giống cáibất động vật
avtopokrýška[ɐftəpɐˈkrɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автопокры́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автопокры́шка nghĩa là lốp ô tô.

Nghĩa của автопокры́шка

Danh từ

  1. Lốp ô tô.

Biến cách của автопокры́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автопокры́шкаавтопокры́шки
Sinh cách кого? чего?автопокры́шкиавтопокры́шек
Tặng cách кому? чему?автопокры́шкеавтопокры́шкам
Đối cách кого? что?автопокры́шкуавтопокры́шки
Công cụ cách кем? чем?автопокры́шкойавтопокры́шками
Giới cách о ком? о чём?автопокры́шкеавтопокры́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автопокрышка nghĩa là gì?

автопокрышка (danh từ) nghĩa là lốp ô tô.

автопокрышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автопокры́шка (phiên âm Latinh avtopokrýška, IPA [ɐftəpɐˈkrɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.