автопокры́шка
Dấu sắc trên автопокры́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автопокры́шка nghĩa là lốp ô tô.
Nghĩa của автопокры́шка
Danh từ
- Lốp ô tô.
Biến cách của автопокры́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автопокры́шка | автопокры́шки |
| Sinh cách кого? чего? | автопокры́шки | автопокры́шек |
| Tặng cách кому? чему? | автопокры́шке | автопокры́шкам |
| Đối cách кого? что? | автопокры́шку | автопокры́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | автопокры́шкой | автопокры́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | автопокры́шке | автопокры́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автопокрышка nghĩa là gì?
автопокрышка (danh từ) nghĩa là lốp ô tô.
автопокрышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автопокры́шка (phiên âm Latinh avtopokrýška, IPA [ɐftəpɐˈkrɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.